English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: interaction

Best translation match:
English Vietnamese
interaction
* danh từ
- sự ảnh hưởng lẫn nhau
- tác động qua lại

Probably related with:
English Vietnamese
interaction
cho tương tác ; giao lưu ; giao thiệp ; giữa ; hoạt động tương tác ; sự giao tiếp giữa ; sự giao tiếp ; sự tương tác giữa ; sự tương tác ; tiếp xúc ; tiện giao tiếp trong ; tác này ; tác ; tương tác mà ; tương tác trong ; tương tác ;
interaction
cho tương tác ; giao lưu ; giao thiệp ; giữa ; hoạt động tương tác ; sự giao tiếp giữa ; sự giao tiếp ; sự tương tác giữa ; sự tương tác ; tiếp xúc ; tiện giao tiếp trong ; tác này ; tác ; tương tác mà ; tương tác trong ; tương tác ;

May be synonymous with:
English English
interaction; fundamental interaction
(physics) the transfer of energy between elementary particles or between an elementary particle and a field or between fields; mediated by gauge bosons

May related with:
English Vietnamese
interaction
* danh từ
- sự ảnh hưởng lẫn nhau
- tác động qua lại
interactional
* tính từ
- (thuộc) ảnh hưởng lẫn nhau
- (thuộc) tác động qua lại
interactive
* tính từ
- ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại
conversational interaction
- (Tech) tương tác đối thoại
multiplier - accelerator interaction
- (Econ) Tác động qua lại giữa số nhân - gia tốc.
+ Một phương pháp dùng để giải thích những biến động trong mức độ phát triển của hoạt động kinh tế - CHU KỲ KINH DOANH - vốn phụ thuộc vào những tác động qua lại giữa SỐ NHÂN và GIA TỐC.
interactant
* danh từ
- vật ảnh hưởng lẫn nhau, vật tác động lẫn nhau
- (hoá học) phản ứng
interactively
- xem interactive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: