EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

hooks

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

hooks
chui ; công ty ; gắn ; lưỡi câu ; lưỡi ; móc câu ; móc ; nghiên ; những móc ; đinh ;
hooks
chui ; công ty ; gắn ; lưỡi câu ; lưỡi liềm ; móc câu ; móc ; nghiên ; những móc ; đinh ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

hooks maulers; meat hooks
large strong hand (as of a fighter)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- móc hãm (của máy bay, để móc vào dây cáp trên tàu sân bay khi hạ cánh)
* danh từ
- lưỡi câu
hook nose
* danh từ
- mũi khoằm
* tính từ
- có mũi khoằm
* danh từ
- sự móc vào với nhau
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (raddiô) sự phát thanh đồng thời một chương trình trên một hệ thống đài phát thanh
=to speak over a national-wide hook-up+ phát biểu trên một hệ thống phát thanh đồng nhất trong toàn quốc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự câu kết
* danh từ
- giun móc
* tính từ
- có hình móc câu
- có móc
* danh từ
- cái móc nồi; cái treo nồi
- nét móc (để viết)
* danh từ
- kéo tỉa cây
* danh từ
- cái liềm, cái hái
* danh từ
- cái cạo gỉ (kim loại trước khi hàn)
* danh từ
- gậy (quắm của người) chăn cừu
-link)
/'snæpliɳk/
* danh từ
- móc có lò xo
* danh từ
- sào dùng để kéo thuyền
* danh từ
- câu liêm chữa cháy
* danh từ
- lưỡi câu cắm ruồi giả
* danh từ
- cái móc để giữ hàng
* danh từ
- móc có vít
* danh từ
- móc căng vải
= to be on (the) tender-hooks+sốt ruột chờ; lo sốt vó; ruột gan như lửa đốt

Nearby words

Browse all English words starting with H