English to Vietnamese
Search Query: hooked
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hooked
|
* tính từ
- có hình móc câu - có móc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hooked
|
câu dính ; câu ; cắm ; dã ; dính câu rồi ; gạt chân ; gắn ; hoàn toàn bị thu phục ; kết nối ; liên kết ; mắc kẹt ; mắc ; nghiện nữa ; nghiện ; ngủ ; nối ; rồi ; trêu chọc ; tả ; điều khiển ; đưa ;
|
|
hooked
|
chú ; câu dính ; câu ; cắm ; dã ; dính câu rồi ; gạt chân ; gắn ; hoàn toàn bị thu phục ; kết nối ; liên kết ; mắc kẹt ; mắc ; nghiện nữa ; nghiện ; ngủ ; nối ; trêu chọc ; tả ; điều khiển ; đưa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hooked; aquiline
|
curved down like an eagle's beak
|
|
hooked; dependant; dependent; drug-addicted; strung-out
|
addicted to a drug
|
|
hooked; hooklike
|
having or resembling a hook (especially in the ability to grasp and hold)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arrester-hook
|
* danh từ
- móc hãm (của máy bay, để móc vào dây cáp trên tàu sân bay khi hạ cánh) |
|
fish-hook
|
* danh từ
- lưỡi câu |
|
hook nose
|
* danh từ
- mũi khoằm |
|
hook-nosed
|
* tính từ
- có mũi khoằm |
|
hook-up
|
* danh từ
- sự móc vào với nhau - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (raddiô) sự phát thanh đồng thời một chương trình trên một hệ thống đài phát thanh =to speak over a national-wide hook-up+ phát biểu trên một hệ thống phát thanh đồng nhất trong toàn quốc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự câu kết |
|
hook-worm
|
* danh từ
- giun móc |
|
hooked
|
* tính từ
- có hình móc câu - có móc |
|
pot-hook
|
* danh từ
- cái móc nồi; cái treo nồi - nét móc (để viết) |
|
pruning-hook
|
* danh từ
- kéo tỉa cây |
|
reaping-hook
|
* danh từ
- cái liềm, cái hái |
|
shave-hook
|
* danh từ
- cái cạo gỉ (kim loại trước khi hàn) |
|
sheep-hook
|
* danh từ
- gậy (quắm của người) chăn cừu |
|
snap-hook
|
-link)
/'snæpliɳk/ * danh từ - móc có lò xo |
|
boat-hook
|
* danh từ
- sào dùng để kéo thuyền |
|
fire-hook
|
* danh từ
- câu liêm chữa cháy |
|
fly-hook
|
* danh từ
- lưỡi câu cắm ruồi giả |
|
packing-hook
|
* danh từ
- cái móc để giữ hàng |
|
screw-hook
|
* danh từ
- móc có vít |
|
tenter-hook
|
* danh từ
- móc căng vải = to be on (the) tender-hooks+sốt ruột chờ; lo sốt vó; ruột gan như lửa đốt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
