Vietnamese to English
Search Query: độc đáo
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
độc đáo
|
- Original
=Một ý kiến độc đáo+An original idea =Một nhận xét độc đáo+An original remar |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
độc đáo
|
an original ; are particularly striking ; are unique ; fantastic ; innovative ; its unique ; original ; really unique ; s unique ; the uniqueness ; unique ;
|
|
độc đáo
|
an original ; are particularly striking ; are unique ; fantastic ; innovative ; its unique ; original ; rather unique ; really unique ; s unique ; the uniqueness ; unique ; ve got such an original quality ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
