English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đón đầu

Best translation match:
Vietnamese English
đón đầu
- Wait (for someone) in front (to stop his advancẹ..)
=Đón đầu quân giặc+To wait in front for the enemy

Probably related with:
Vietnamese English
đón đầu
ahead ; suffering ; tormented ; solo ; loss suffered ;
đón đầu
ahead ; loss suffered ; solo ; suffering ; tormented ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: