Vietnamese to English
Search Query: đoán già
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đoán già
|
- Make a positive affirmation o uncertainn grounds
=Tuy chưa biết gì chắc chắn về việc đó, nhưng cũng cứ đoán già+To make a positive affirmation on something one has not got any factual information =Đoán già đoán non+To make a sheer conecture |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đoán già
|
guess the price ;
|
|
đoán già
|
guess the price ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
