Vietnamese to English
Search Query: đoài
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đoài
|
- The eight-sign figuge
-Occident, west =Mặt trời đã gác non đoài+The sunhas declined in the west |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đoài
|
consider ; had respect ; hast had ; intreated ; is upon ; look ; over ; respect ; spare ; turn unto ; upon ; visit ;
|
|
đoài
|
behold ; had respect ; hast had ; intreated ; is upon ; look ; mood to ; mood ; over ; spare ; upon ; visit ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
