Vietnamese to English
Search Query: đỏ bừng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đỏ bừng
|
- Flare up
=Lửa đỏ bừng+The fire flared up -Flush, flush up (with shame, out of shyness...) =Tính hay thẹn, cứ gặp đàn ông là mặt đỏ bừng+Her shyness made her flush [up] whenever she came across a man |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đỏ bừng
|
red ;
|
|
đỏ bừng
|
red ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
