Vietnamese to English
Search Query: đi tây
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đi tây
|
- Go west, kick the bucket
=Già nua bệnh tật thế mà đi tây cũng phải lúc rồi+It was time he went west, so old and ailing. -(mỉa) Be bust, go to pot |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đi tây
|
going to the ;
|
|
đi tây
|
coming empty ; going to the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
