Vietnamese to English
Search Query: đi đôi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đi đôi
|
- Go together, match
=Hai cái bình đi đôi với nhau+The two vases match |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đi đôi
|
equate ; keep the ; go take care ; up against ; change ; dead ; die ; gone ; lose our heads ; went to call ;
|
|
đi đôi
|
change ; dead ; die ; equate ; go take care ; gone ; keep the ; lose our heads ; went to call ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
