Vietnamese to English
Search Query: đến tuổi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đến tuổi
|
* verb
- to come of age |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đến tuổi
|
about the age of ; at age ; by the time i was ; into their ; out of ; reached the age of ; she came of age ;
|
|
đến tuổi
|
about the age of ; at age ; by the time i was ; into their ; out of ; reached the age of ; she came of age ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
