English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đến hay

Best translation match:
Vietnamese English
đến hay
- Quite interesting
=Câu chuyện đến hay+A quite intersting story
-Funny, old
=Ăn nói ngớ ngẩn đến hay+To talk in such a funnily foolish way
=đến mùa quýt (thân)+When the moon is made of green cheese; never

Probably related with:
Vietnamese English
đến hay
black or ; not black or ; the lights or ; the temple ; coming ; towards or ;
đến hay
black or ; coming ; not black or ; the lights or ; the temple ; towards or ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: