Vietnamese to English
Search Query: đến điều
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đến điều
|
- Not short of anything
=Căn dặn đến điều+To make every recommendation =Khuyên nhủ đến điều mà vẫn không nghe+To refuse to listen to all advice =đến đỗi như đến nỗi |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đến điều
|
about it ; about that ; about this ; off how ; this ; to the ;
|
|
đến điều
|
about it ; about that ; about this ; off how ; this ; to the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
