Vietnamese to English
Search Query: ái chà
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ái chà
|
* excl
- Oh! Ha! =ái chà, cà phê đắng quá!+oh, what bitter coffee! =ái chà, sao anh thức dậy sớm thế?+oh, why do you get up so early? |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ái chà
|
everyone ; mess ; that damn thing ; fuck ; jeez ; well ; whew ; whoa ; whoops ; wow ; you all ;
|
|
ái chà
|
everyone ; fuck ; jeez ; that damn thing ; well ; whew ; whoa ; whoops ; wow ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
