Vietnamese to English
Search Query: đền đáp
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đền đáp
|
- Pay one's debt of gratitude
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đền đáp
|
go and beat ; which smote ; repay ; cool ; give back ; give ; pay ; plenty of money ; repaid ; repay you ; reward ; rewarded ; to give ; work ;
|
|
đền đáp
|
cool ; give back ; give ; go and beat ; pay ; plenty of money ; repaid ; repay you ; repay ; reward ; rewarded ; to give ; which smote ; work ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
