Vietnamese to English
Search Query: đen bạc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đen bạc
|
- Ungrateful
=Ăn ở đen bạc+To behave ungratefully |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đen bạc
|
at the silver ; arrived in north ; for northern ; heading north ; in northern ; to north ; towards north ; turn up in north ; went to north ; meet my ; to a ; to the ;
|
|
đen bạc
|
arrived in north ; at the silver ; for northern ; heading north ; in northern ; meet my ; to a ; to north ; to the ; towards north ; turn up in north ; went to north ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
