Vietnamese to English
Search Query: ban tặng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ban tặng
|
* verb
- To award, to grant =anh thanh niên này đã được ban tặng huy chương về lòng dũng cảm+this young man has been awarded a medal for bravery |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ban tặng
|
you offer ; senior ; a present ; bestow ; bestowed ; friends gaining ; brought them ; you increase ; gave him ; you push ; given to me ; you to ; given to you ; you up ; given to ; given ; giving ; the gift ;
|
|
ban tặng
|
bestow ; bestowed ; brought them ; friends gaining ; gave him ; given to me ; given to you ; given to ; given ; giving ; senior ; the gift ; you increase ; you offer ; you push ; you to ; you up ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
