English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: dây nguội

Probably related with:
Vietnamese English
dây nguội
for instruction ; instruction ; practicing with the ; taught the ; teach the ; raised thee ; guide thee ; instruct thee ; taught you ; teach you ;
dây nguội
instruct thee ; practicing with the ; raised thee ; taught the ; taught you ; teach the ; teach you ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: