Vietnamese to English
Search Query: dây chuyền
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
dây chuyền
|
- danh từ. chain
=dây chuyền vàng+Gold chain. Line =dây chuyền lắp ráp+an assembly line |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
dây chuyền
|
a lovely necklace ; a pipeline ; assembly ; chain ; chains ; jewelry ; line and ; line ; locket ; necklace ; new line ; process ; ripple ; the line ; the process ; the tool become the ; this chain ; your necklace ;
|
|
dây chuyền
|
a lovely necklace ; a pipeline ; assembly ; chain ; chains ; jewelry ; line and ; line ; locket ; necklace ; new line ; process ; ripple ; the line ; the process ; the tool become the ; this chain ; your necklace ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
