Vietnamese to English
Search Query: dẫn xác
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
dẫn xác
|
- (thông tục) (cũng nói dẫn thần xác) Show up, show one's face
=Đi đâu mà giờ mới dẫn xác về?+Where have you been? Why do you only show up now? |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
dẫn xác
|
ass ; get your ;
|
|
dẫn xác
|
ass ; get your ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
