Vietnamese to English
Search Query: dẫn độ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
dẫn độ
|
* verb
- to extradite =sự dẫn độ+extradition |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
dẫn độ
|
extradite ; extradition ; and he ; inhabitants of the land ; of the ; people ; that they dwell ; the ; them ; they be that they ; they ; that ;
|
|
dẫn độ
|
extradite ; extradition ; inhabitants of the land ; people ; that ; them ; they be that they ; they ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
