Vietnamese to English
Search Query: dạt dào
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
dạt dào
|
- cũng nói dào dạt Overflow, overbrim
=Sóng vỗ dạt dào hai bên mạn thuyền+Aves were lapping against and overflowing the sides of the boat =Lòng dạt dào tình quê+A heart overflowing with homesickness |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
