Vietnamese to English
Search Query: dải ngân hà
Automatic Translation:
| Vietnamese | English |
|
dải ngân hà
|
![]() |
Word by word match:
| Vietnamese | English |
|
dải ngân hà
|
galaxies ; galaxy ; milky way galaxy ; solar system ; that the milky way galaxy ; the galaxy ; the milky way galaxy ; the milky way ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

