Vietnamese to English
Search Query: chững chạc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chững chạc
|
* adj
- Stately, dignified =dáng điệu chững chạc+a stately gait =ăn nói chững chạc+to be dignified in one's speech =chững chạc trong bộ quân phục+to be stately in one's army uniform |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chững chạc
|
he ; they must ;
|
|
chững chạc
|
he ; they must ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
