English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chung thuỷ

Best translation match:
Vietnamese English
chung thuỷ
* adj
- Loyal, faithful
=người vợ chung thủy+a faithful wife
=tình bạn chung thủy+loyal friendship

Probably related with:
Vietnamese English
chung thuỷ
faithful ; is faithful ; faithful to ; monogamous ;
chung thuỷ
faithful to ; faithful ; is faithful ; monogamous ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: