English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chung đụng

Best translation match:
Vietnamese English
chung đụng
- To rub shoulders with
=không thích sống chung đụng với những người không tốt+to be loath to rub shoulders with bad people

Probably related with:
Vietnamese English
chung đụng
things into a ; and they stood ; them stand ; there stand ; them not to ; them not ; them to stop ;
chung đụng
and they stood ; them not to ; them not ; them stand ; them to stop ; there stand ; things into a ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: