Vietnamese to English
Search Query: chủ định
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chủ định
|
* noun
- Definite aim, clear intention =nói bâng quơ không có chủ định+to speak at random, without a definite aim =việc làm có chủ định từ trước+an action with a prior clear intention |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chủ định
|
i kind of figured to ; i tried to ; you expect to ; you make ; resolve ;
|
|
chủ định
|
i kind of figured to ; i tried to ; resolve ; you expect to ; you make ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
