Vietnamese to English
Search Query: chiếm lĩnh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chiếm lĩnh
|
* verb
- To control =chiếm lĩnh trận địa+to control the battlefield =tung hàng hoá ra để chiếm lĩnh thị trường+to dump goods and control the market |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chiếm lĩnh
|
dominate ; dominated ; dominates ; emerging ; occupied ; overtaken ; take over ; taking over ; taking to ;
|
|
chiếm lĩnh
|
dominate ; dominated ; dominates ; emerging ; occupied ; overtaken ; take over ; taking over ; taking to ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
