Vietnamese to English
Search Query: chí tình
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chí tình
|
- Wholehearted
=người bạn chí tình+a wholehearted friend =ăn ở chí tình với mọi người+to show a whole heart in one's dealing with everyone |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chí tình
|
only believe ; are you going ; are you gonna ; are yougonna ; need the calculations ; was one ; you making only ; just gonna ; only doing ;
|
|
chí tình
|
are you going ; are you gonna ; are yougonna ; just gonna ; only believe ; only doing ; was one ; you making only ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
