Vietnamese to English
Search Query: chi viện
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chi viện
|
* verb
- To assist, to support =pháo binh bắn chi viện cho bộ binh+the artillery fired in support of the infantry =hậu phương chi viện cho tiền tuyến+the rear base assists the front line |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chi viện
|
backup ; cover down ; hospital ; my backup ; the horn ; with backup ;
|
|
chi viện
|
backup ; cover down ; hospital ; my backup ; the horn ; with backup ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
