English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chi thiết

Best translation match:
Vietnamese English
chi thiết
- Very intimate, very close
=tình anh em chí thiết+very intimate fraternity
=đồng minh chí thiết+a very close ally

Probably related with:
Vietnamese English
chi thiết
designs only ; only lack ;
chi thiết
designs only ; only lack ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: