Vietnamese to English
Search Query: cầm trịch
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cầm trịch
|
- To conduct (a choir), to guide
=đứng ra cầm trịch cho các bạn hát+to come forward as conductor for one's friends to sing in chorus =việc cần có người cầm trịch vững vàng+that job needs a firm guiding hand |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cầm trịch
|
in charge ; on the kill ; run the show ;
|
|
cầm trịch
|
in charge ; on the kill ; run the show ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
