English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: cầm cữ

Best translation match:
Vietnamese English
cầm cữ
* verb
- To contend
=một mình cầm cự với cả một đơn vị địch+to contend single-handed with a whole enemy unit

Probably related with:
Vietnamese English
cầm cữ
can ; hold off ; hold on ; hold out ; hold them off ; holding on ; holding out ; last against ; last ; tough ;
cầm cữ
can ; hold off ; hold on ; hold out ; hold them off ; holding on ; holding out ; last against ; last ; tough ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: