English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: cầm cái

Best translation match:
Vietnamese English
cầm cái
- To be a banker (in card games)

Probably related with:
Vietnamese English
cầm cái
got the ; have that one ; hold the ; holding a ; holding the ; take the ; take this ; just shut ; hooked it ; plug ;
cầm cái
got the ; have that one ; hold the ; holding a ; holding the ; hooked it ; just shut ; plug ; take the ; take this ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: