English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: cắt xén

Best translation match:
Vietnamese English
cắt xén
* verb
- To truncate
=không thể tùy tiện cắt xén một số tình tiết của vở kịch+the play should not be casually truncated of some of its incidents

=cắt xén một đoạn trích dẫn+to truncate a quoted passage

Probably related with:
Vietnamese English
cắt xén
unedited ;
cắt xén
unedited ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: