Vietnamese to English
Search Query: cắt nghĩa
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cắt nghĩa
|
* verb
- To make clear, to explain, to interpret =cắt nghĩa từ khó+to explain a difficult word =cắt nghĩa một hiện tượng lịch sử+to interpret a historical phenomenon |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cắt nghĩa
|
expounded ; uttered ;
|
|
cắt nghĩa
|
meanest by ; uttered ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
