Vietnamese to English
Search Query: cát cứ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cát cứ
|
* verb
- To rule as a feud =trước đời Đinh, mười hai sứ quân cát cứ mỗi người một địa phương+before the Dinh dynasty, twelve warlords ruled each a region as his feud |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cát cứ
|
detailed ;
|
|
cát cứ
|
detailed ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
