English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: cao thượng

Best translation match:
Vietnamese English
cao thượng
* adj
- High-minded, noble
=hành động cao thượng+a noble deed
=con người cao thượng+a high-minded person
=sống vì mục đích cao thượng+to live for a noble purpose

Probably related with:
Vietnamese English
cao thượng
bigger ; noble ;
cao thượng
bigger ; noble ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: