Vietnamese to English
Search Query: cao tay
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cao tay
|
- Highly able, highly capable
=thầy thuốc cao tay+a highly able physician =gặp một địch thủ cao tay+to face a highly capable opponent |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cao tay
|
hands ; high ; powerful one ; the upper hand ;
|
|
cao tay
|
hands ; high ; powerful one ; the upper hand ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
