Vietnamese to English
Search Query: cán cân
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cán cân
|
- Balance beam, balance
=cán cân thương mại+the balance of trade =cán cân thanh toán quốc tế+the international balance of payments =cán cân công lý+the balance of justice |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cán cân
|
quite attracted ; balance ; in the balance ; the balance ; the scales ; need of ; need ; could take ; needs to be ; balances to weight ;
|
|
cán cân
|
balance ; balances to weight ; could take ; in the balance ; need of ; need ; needs to be ; the balance ; the scales ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
