Vietnamese to English
Search Query: cảm tưởng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cảm tưởng
|
* noun
- Impression -Comment, remarks =ghi cảm tưởng sau khi xem triển lãm+to jot down one's comments after visiting an exhibition |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cảm tưởng
|
feelings ; feels ; felt like ; felt ; i feel ; impressions ; the private ; thought ; feel we ; feel ; feeling ;
|
|
cảm tưởng
|
feei ; feel we ; feel ; feeling ; feelings ; feels ; felt like ; felt ; i feel ; impressions ; thought ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
