English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: cải trang

Best translation match:
Vietnamese English
cải trang
* verb
- To dress in disguise
=tên gián điệp cải trang làm phụ nữ để trốn+the spy dressed in disguise as a woman to flee

Probably related with:
Vietnamese English
cải trang
a disguise ; changed ; disguise of ; disguise ; disguised yourself ; disguised ; in disguise ; wear disguises ; yourself ;
cải trang
a disguise ; changed ; disguise of ; disguise ; disguised yourself ; disguised ; identity ; in disguise ; wear disguises ; yourself ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: