Vietnamese to English
Search Query: cải trang
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cải trang
|
* verb
- To dress in disguise =tên gián điệp cải trang làm phụ nữ để trốn+the spy dressed in disguise as a woman to flee |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cải trang
|
a disguise ; changed ; disguise of ; disguise ; disguised yourself ; disguised ; in disguise ; wear disguises ; yourself ;
|
|
cải trang
|
a disguise ; changed ; disguise of ; disguise ; disguised yourself ; disguised ; identity ; in disguise ; wear disguises ; yourself ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
