Vietnamese to English
Search Query: cải dạng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cải dạng
|
* verb
- To disguise oneself =cải dạng làm ông già+to disguise oneself as an old man |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cải dạng
|
figure ; to watch ; watch ; disguise ;
|
|
cải dạng
|
disguise ; figure ; to watch ; watch ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
