Vietnamese to English
Search Query: cải biên
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cải biên
|
* verb
- To arrange (nói về vốn nghệ thuật cũ) =cải biên một vở tuồng cổ+to arrange a traditional classical drama |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cải biên
|
got the logo ; one sea ; sign ; the sea that ; the sea ; the sign means ; the sign ; new ;
|
|
cải biên
|
new ; one sea ; sign ; the sea that ; the sea ; the sign means ; the sign ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
