English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: cách ly

Best translation match:
Vietnamese English
cách ly
* verb
-to isolate
=khu cách ly+an isolation ward

Probably related with:
Vietnamese English
cách ly
isolate ; isolated ; isolation ; off ; quarantine ; quarantined ; rounded up ; to quarantine ; we have a ; would uproot ;
cách ly
isolate ; isolated ; isolation ; off ; quarantine ; quarantined ; rounded up ; to quarantine ; would uproot ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: