Vietnamese to English
Search Query: cá mập
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cá mập
|
* noun
- Shark =Cá mập đầu búa+Tycoon =tư bản cá mập+US tycoons |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cá mập
|
a shark ; look ; of shark ; of sharks ; shark ; sharks ; the shark ; the sharks ; understand ;
|
|
cá mập
|
a shark ; look ; of shark ; of sharks ; shark ; sharks ; the shark ; the sharks ; understand ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
