English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ca vát

Best translation match:
Vietnamese English
ca vát
* noun
-tie; necktie
=đeo cà vạt+to wear a necktie

Probably related with:
Vietnamese English
ca vát
a tie ; his tie ; little tie ; my tie ; nice tie ; sure about the tie ; back to the ; the tie ; both which ; thing ; tie ; ties ; your tie ;
ca vát
a tie ; both which ; his tie ; little tie ; my tie ; nice tie ; the tie ; thing ; tie ; ties ; your tie ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: