English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: vùng biển

Probably related with:
Vietnamese English
vùng biển
beach ; maritime area ; ocean ; oceans ; of sea ; of water ; sea ; seas ; the coast ; the ocean ; the sea ; the seas ; the water ; the waters ; waters ;
vùng biển
beach ; maritime area ; ocean ; oceans ; of sea ; sea ; seas ; the coast ; the ocean ; the sea ; the seas ; the water ; the waters ; waters ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: