Vietnamese to English
Search Query: vô danh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
vô danh
|
* adj
- unknown |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
vô danh
|
am a ; an unknown ; anonymous ; nameless ; nobody ; not the problem ; on the ; stiffshere ; undetected ; unknown ; with no name ;
|
|
vô danh
|
an unknown ; anonymous ; nameless ; nobody ; not the problem ; on the ; unknown ; with no name ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
