English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bực dọc

Best translation match:
Vietnamese English
bực dọc
* verb & adj
- (To be) testy
=không nén nổi bực dọc, hầm hầm bỏ đi+unable to suppress his testiness, he left with black looks
=cau mặt lại, tỏ vẻ bực dọc+to frown in a fit of testiness
=trả lời một cách bực dọc+to answer testily

Probably related with:
Vietnamese English
bực dọc
angry ; discomfort ; frustrating ; irritated ; mad ;
bực dọc
angry ; discomfort ; frustrating ; irritated ; mad ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: